Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-119.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-006.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-234.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-281.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-719.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-143.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-808.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-827.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-375.74 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-668.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-186.01 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 94D-005.53 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 20A-882.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88C-323.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51N-097.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-501.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 71B-024.83 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51N-052.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-301.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-046.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-115.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-373.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-232.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-890.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-228.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72C-280.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-033.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64D-009.06 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 51B-713.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |