Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-144.21 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-195.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-214.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14D-030.87 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-250.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-659.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-214.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-874.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-168.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48A-260.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-463.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-139.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-206.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-340.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-255.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-238.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20C-318.98 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-882.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-238.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-031.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34B-045.09 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 63C-233.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61K-547.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-037.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-521.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-479.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-680.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-980.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |