Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-538.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92C-258.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 90A-287.99 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-304.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12A-272.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 30M-133.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-493.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 30M-320.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-335.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-923.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51E-345.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 97C-050.77 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 77C-263.86 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 68A-365.77 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 88B-023.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 14K-030.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51L-949.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-389.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14K-026.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 43B-065.00 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 94C-083.80 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 36K-236.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-265.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-132.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-132.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 12B-015.51 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 51M-253.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-976.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-146.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |