Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-157.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-093.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-416.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-474.74 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-415.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-320.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-653.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79D-012.91 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 51M-299.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70A-615.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-300.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-028.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-649.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-515.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-849.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-234.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-016.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-899.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-365.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-885.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77A-366.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-965.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-292.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-601.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-313.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-037.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-564.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-340.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-020.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |