Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-505.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-583.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-919.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-506.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-952.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-448.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-548.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-376.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 47A-822.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-921.02 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-982.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-235.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-550.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-102.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-895.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-583.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-579.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-969.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-067.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-644.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-056.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-780.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-692.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-854.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-481.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-859.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-912.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-302.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47A-859.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |