Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-853.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 65C-266.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-168.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18D-017.89 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 89B-027.66 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 15K-476.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-564.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-531.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.43 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-099.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28B-020.55 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 30M-137.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-351.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 28D-014.89 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 30M-364.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-073.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-165.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-196.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 48B-017.00 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 29K-336.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-063.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-166.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-393.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-000.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-033.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-123.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-918.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |