Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-123.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-916.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-322.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97B-019.29 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 60K-673.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-258.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-077.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72B-047.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-270.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-159.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98B-047.65 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 34B-043.83 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 30M-237.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-165.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38B-023.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 47A-846.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-977.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-623.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-809.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-240.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68C-182.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-156.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-194.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-173.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-055.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-037.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-171.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65B-027.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 61C-632.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |