Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-519.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36C-562.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 25C-060.99 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 51N-142.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-571.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 97A-097.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 74B-017.68 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 71A-214.69 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 99C-346.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 85C-085.44 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-295.79 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 60K-648.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75D-010.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 73C-198.22 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20A-899.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.33 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 51N-095.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65D-013.77 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 72A-860.99 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75C-162.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 20B-036.36 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 76C-179.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 34C-446.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30M-372.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-474.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-925.07 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-111.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-935.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-293.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |