Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-899.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-775.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-942.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-282.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-051.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-052.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-045.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-224.57 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-175.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78C-128.50 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 20C-319.87 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 43C-314.46 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51N-052.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-252.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 21A-228.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-956.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-418.40 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 74C-147.72 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-209.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14D-030.08 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-132.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-992.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29D-635.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 69D-008.58 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-336.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-033.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-291.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-744.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |