Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-481.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-991.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17C-218.12 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-408.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-724.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-708.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-142.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-971.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 26A-243.42 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 29K-349.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-180.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 23D-008.66 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 65A-524.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 48C-118.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-107.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-806.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 14C-461.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-963.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-286.82 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 43A-970.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37C-573.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-703.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14K-038.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 90D-013.11 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 51N-009.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-317.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 64A-206.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 73C-197.68 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51E-353.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 49A-747.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |