Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-548.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-334.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 15K-476.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29D-637.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 67A-346.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-952.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-923.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-321.67 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-396.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-033.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-512.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 72A-855.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-909.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-903.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-761.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-946.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-511.75 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-958.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-812.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48D-006.34 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-773.05 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 85A-148.32 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 66A-305.78 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97A-100.71 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51N-050.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-527.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-387.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-968.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-258.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |