Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-864.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 48D-007.44 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 77A-358.85 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-598.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 49A-746.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-859.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78B-019.95 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 51N-067.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-493.49 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-522.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-055.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-336.11 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-729.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-512.12 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 23A-171.17 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 43A-945.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51N-103.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-304.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-865.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47D-025.26 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 51L-948.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-218.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-152.60 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 43A-965.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-523.97 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-351.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-383.23 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-161.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-489.50 | - | Long An | Xe Con | - |