Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-318.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-225.78 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51N-033.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-289.54 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-103.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-315.40 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-302.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-146.37 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-015.78 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 62D-016.05 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 29K-352.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64D-008.61 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 51N-118.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-341.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 36K-298.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-198.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-377.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-134.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-101.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-199.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-273.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 15C-489.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-056.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-046.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-106.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-145.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-869.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49C-393.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |