Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-454.84 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-862.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-327.84 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-413.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-399.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-172.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-614.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77A-360.95 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-455.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 14A-995.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36C-553.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-184.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-026.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 15K-430.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-908.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66C-190.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 75A-397.02 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 19A-740.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-973.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-035.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-867.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63C-237.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62A-473.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-303.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 84A-147.11 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51L-957.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-942.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-752.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-557.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86D-005.99 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |