Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-163.47 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 89C-347.78 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 49D-015.34 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 67B-033.92 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 19C-266.03 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-160.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-851.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-067.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29D-630.43 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36D-032.54 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 93C-200.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 43A-963.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-266.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-072.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-344.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-067.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-105.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-821.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89C-358.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 81C-293.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-209.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69B-014.36 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-373.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-242.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-379.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97B-016.18 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 51N-108.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-163.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-625.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-076.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |