Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-575.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 68D-007.30 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 17D-016.02 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 79B-045.21 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 64C-139.27 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 49B-033.57 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 97B-016.31 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 17C-218.87 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 49A-774.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 67A-340.61 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 98C-397.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 95B-019.21 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 63C-235.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-296.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 12B-018.29 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 29K-469.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 64C-138.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51N-080.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-137.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 47D-020.18 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 30M-304.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-084.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-336.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-411.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-592.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 21A-222.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51B-712.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51N-123.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-992.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-626.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |