Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-495.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-248.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-568.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14K-006.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34C-442.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-767.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 24A-321.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 47B-044.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 14K-009.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 36K-258.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-370.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51M-127.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-570.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 11B-015.39 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 93B-025.11 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 18A-490.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 49A-749.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-558.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98C-393.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 29D-637.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 70C-218.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26A-238.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30M-327.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-444.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 36C-554.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-295.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-441.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-129.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-369.77 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29D-640.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |