Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-292.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-011.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-170.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-749.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-852.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89C-354.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 29K-429.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-085.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64B-020.02 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 47A-824.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-008.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-000.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-628.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 82D-011.86 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 88B-025.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 61K-547.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 63A-338.83 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-333.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-880.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86B-027.99 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 15B-058.50 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 19A-720.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-756.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-548.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83D-010.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51N-064.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-434.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |