Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-008.11 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 49C-388.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 68C-183.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 79D-011.39 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 67B-033.99 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 49A-771.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-901.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-135.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-911.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-259.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-868.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78A-218.64 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-295.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-159.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-369.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-956.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-918.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-633.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-288.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-879.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-052.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-068.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-285.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 35A-465.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30M-337.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-247.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-086.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-162.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |