Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-262.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-311.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23D-009.01 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 30M-120.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-154.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-977.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81B-030.43 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 51M-089.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-417.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-309.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 27A-131.78 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60C-770.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34A-920.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-125.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-305.13 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 37C-593.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98A-910.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-222.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-901.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-116.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-321.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61K-538.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-065.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70B-035.15 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-513.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-978.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-191.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-353.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |