Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-429.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-133.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65B-028.56 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 15K-441.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97B-017.09 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 51M-095.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82C-096.55 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51M-063.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-058.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-766.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20A-880.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27C-074.47 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 71A-222.09 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62C-225.69 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-126.21 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51M-120.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18D-016.86 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 60C-766.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-346.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71A-222.46 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-463.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20C-317.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20A-869.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-722.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37K-555.14 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 82D-014.68 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 23A-168.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 84A-151.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51N-053.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |