Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-085.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-923.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-602.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 63A-324.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-275.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-254.53 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-897.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-087.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-121.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-458.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-097.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-281.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 66A-311.94 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-044.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-254.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-310.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51N-027.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-538.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-933.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-236.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-965.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-153.98 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-209.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-854.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-981.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-485.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-495.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-243.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |