Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-149.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-828.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-542.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-610.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 26C-163.15 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30M-349.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-695.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 86B-027.55 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 66A-306.03 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-044.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-278.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51N-156.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-191.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-307.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-582.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 94D-009.09 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 51M-292.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-837.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61B-045.69 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 89A-553.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-476.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-464.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-590.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 47D-025.00 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 15K-506.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 95A-141.22 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60K-647.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-931.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-947.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 26C-165.55 | - | Sơn La | Xe Tải | - |