Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-156.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-113.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 61C-630.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72B-046.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 30M-399.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-048.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-447.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-071.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-174.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-025.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 94B-016.44 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 51L-983.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-556.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 61K-558.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-112.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-065.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-225.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 24C-169.77 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 51L-978.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-563.64 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99C-342.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-302.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-309.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93B-023.20 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 98A-893.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72D-016.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 19A-737.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-842.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |