Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-958.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 90B-015.11 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 98A-873.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-539.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 69A-170.89 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 14C-465.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-758.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47A-837.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-493.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 85B-014.14 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 88C-317.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 24A-318.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76C-178.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 14C-460.61 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-264.89 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-614.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15K-461.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 97C-049.89 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 47B-043.11 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 36C-568.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34A-945.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-248.49 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 90A-301.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 71A-220.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-133.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-525.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-962.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-195.32 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 51N-121.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |