Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-044.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-083.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-261.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-982.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-618.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-088.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-619.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-261.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-283.30 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 81C-291.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-086.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-234.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-268.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-585.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-281.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-342.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-086.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-058.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-577.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-137.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-763.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 93B-023.41 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51M-166.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-386.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-299.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60B-080.42 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-011.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 35B-025.72 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |