Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-194.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-314.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30M-361.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-264.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 64C-135.98 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51M-055.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-192.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 20D-034.06 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 51M-237.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-373.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-021.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-576.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82C-095.58 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51M-126.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34B-044.25 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 71C-134.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 29K-433.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-148.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-271.72 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-344.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-483.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-316.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 97B-016.17 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 14K-026.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-136.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-471.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92B-041.44 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 51L-984.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-576.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |