Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-319.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 29K-399.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-082.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-382.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-231.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99C-333.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-874.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-273.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-205.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93C-200.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 37K-512.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63B-036.33 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 73A-377.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 22D-010.99 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 30M-356.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-139.97 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-200.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-115.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-098.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-025.21 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-309.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-023.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-096.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-322.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63D-012.46 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 66A-316.60 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61K-595.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-219.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-028.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |