Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-372.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51M-117.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-115.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-861.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 66A-311.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-072.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-772.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-150.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-090.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-071.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85A-148.79 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76A-331.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 73A-379.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-816.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 77A-362.11 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 12A-269.33 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 29K-365.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-073.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-032.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-157.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-943.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-475.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-173.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-445.54 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-300.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86A-325.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-327.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75A-399.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38A-708.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 14K-043.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |