Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-311.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-358.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-565.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-119.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-262.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-395.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-012.46 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 36K-234.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-078.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-868.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-114.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-144.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-243.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-712.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51M-162.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88D-022.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 30M-282.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-376.40 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-149.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-324.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-879.94 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 18A-494.57 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 14K-018.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 66C-191.37 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15K-440.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51E-354.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 99C-332.93 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-519.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-224.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-541.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |