Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-180.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60B-080.92 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 15B-055.81 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 30M-413.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-202.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-085.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21C-112.85 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 30M-392.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-305.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-140.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-519.18 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-161.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-152.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-345.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-256.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-257.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-477.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 83B-024.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 74A-277.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 14C-452.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 90C-158.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 28C-122.69 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 30M-194.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-589.55 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-412.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-108.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-512.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-751.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-360.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |