Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68D-009.66 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 29K-344.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-073.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-438.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-420.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-201.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 73D-010.55 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 36C-578.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-269.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29K-476.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-266.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-387.99 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-446.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-366.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 35A-484.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 98C-381.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 38A-679.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 17A-501.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51M-080.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-681.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-100.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-132.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-231.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-048.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66D-012.30 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 51L-982.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-983.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |