Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-619.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 75C-161.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 29K-462.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-221.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-300.04 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 98A-898.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-113.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-961.87 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-939.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-265.27 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-865.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-866.75 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-211.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-242.76 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 37C-593.52 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 30M-053.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-058.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-989.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-038.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-608.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-540.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-508.84 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51N-003.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-053.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-044.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-903.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-283.02 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |