Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-469.91 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-986.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-353.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 20A-873.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 66B-026.84 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 15K-429.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 66A-307.32 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47C-415.62 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-016.78 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 51M-118.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-943.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-183.40 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51N-109.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-413.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-927.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-510.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-145.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-138.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-629.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-127.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-993.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-693.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-549.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-262.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-506.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-875.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51N-048.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-342.83 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 24A-321.55 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 92A-446.44 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |