Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84C-127.11 - Trà Vinh Xe Tải -
78A-216.44 - Phú Yên Xe Con -
60K-673.79 - Đồng Nai Xe Con -
34C-442.33 - Hải Dương Xe Tải -
36C-562.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51M-209.79 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
98C-386.79 - Bắc Giang Xe Tải -
26A-244.68 - Sơn La Xe Con -
51M-102.79 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
20A-880.11 - Thái Nguyên Xe Con -
30M-118.22 - Hà Nội Xe Con -
76A-332.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
36K-303.77 - Thanh Hóa Xe Con -
15C-483.83 - Hải Phòng Xe Tải -
24A-319.44 - Lào Cai Xe Con -
38C-247.11 - Hà Tĩnh Xe Tải -
51L-917.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-754.99 - Phú Thọ Xe Con -
74B-020.79 - Quảng Trị Xe Khách -
51L-982.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-230.00 - Thanh Hóa Xe Con -
71B-026.33 - Bến Tre Xe Khách -
47A-849.68 - Đắk Lắk Xe Con -
73A-380.22 - Quảng Bình Xe Con -
92C-265.26 - Quảng Nam Xe Tải -
51M-074.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
71C-135.88 - Bến Tre Xe Tải -
51M-221.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-963.89 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15C-497.33 - Hải Phòng Xe Tải -