Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-357.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-559.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-233.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-858.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-859.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-221.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-819.23 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-966.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-852.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-711.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-589.73 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51N-035.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-793.50 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-646.90 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-949.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 70D-014.24 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 20D-035.05 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 26C-167.64 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29K-444.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99D-027.82 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 60K-638.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-856.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78C-126.72 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-591.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 24A-315.46 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 72A-864.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-361.52 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 28A-261.64 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-168.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |