Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-611.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-142.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-085.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-578.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28A-264.58 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 18A-494.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-838.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-707.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-104.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-437.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 22A-275.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-209.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-554.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-170.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 18A-492.49 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 68A-371.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-759.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 62C-220.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 81A-460.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 37C-588.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82A-160.44 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51E-342.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 75C-157.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 88A-813.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-570.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-590.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-465.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62A-469.79 | - | Long An | Xe Con | - |