Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-939.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-124.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-876.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-892.07 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30M-117.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-323.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 29K-364.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92D-015.14 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 30M-202.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-172.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-528.37 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-361.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 93C-206.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-205.32 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51E-344.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29K-353.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-236.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89D-025.27 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 51M-101.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19D-020.61 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-924.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-481.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65A-518.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-264.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34B-043.75 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 18A-495.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51M-177.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |