Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-280.33 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 35A-484.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 67A-343.86 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 28A-260.22 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 71A-223.24 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 98C-376.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35A-472.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47D-025.11 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 15K-476.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-900.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-549.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-168.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-425.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 74C-147.41 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 88D-021.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 36C-562.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-587.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 20A-900.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-572.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-722.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-380.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-222.11 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 17C-217.11 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29D-627.27 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 51E-349.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 34A-935.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-473.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92A-439.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-295.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |