Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-391.13 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-613.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 35C-185.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-276.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79B-044.49 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51M-209.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-210.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51B-713.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 72A-859.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-233.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-156.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-568.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-799.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-371.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-306.74 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-161.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-433.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-180.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-376.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38C-246.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 67C-194.85 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 28B-019.06 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 88A-796.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 29K-397.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-452.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-042.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-397.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-385.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |