Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-043.99 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-303.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-340.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-034.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-504.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43B-065.66 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 68C-185.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-138.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 20A-904.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-161.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-365.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-138.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-415.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-961.51 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-411.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-945.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-433.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-052.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-333.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-395.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-295.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-155.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-399.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 64C-137.64 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 22C-116.73 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 94B-014.54 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 35C-185.76 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89D-026.54 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |