Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-229.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-561.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-389.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-185.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-238.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-659.60 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 75B-032.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 99A-874.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73B-019.36 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 51M-053.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26D-017.25 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51M-110.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-462.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-143.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68D-007.18 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 93A-517.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-304.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-774.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-425.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71C-138.65 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 15K-510.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60C-757.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 19C-265.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-589.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-308.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-534.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-374.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24C-172.00 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26B-019.77 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 47C-418.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |