Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-007.66 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 61C-612.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-321.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27D-008.79 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 77A-362.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 51M-109.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-777.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-318.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-217.22 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 19C-277.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 65C-276.67 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51M-108.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-330.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71C-138.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 37C-570.75 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99D-024.55 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51M-195.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-138.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51M-086.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17D-015.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 51M-165.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95D-026.88 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 70C-215.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 78B-021.55 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 88C-320.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 65C-253.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61C-640.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36B-049.86 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |