Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24D-010.88 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 51M-280.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-769.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47A-838.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-369.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-963.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-876.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-655.02 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-098.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-938.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-398.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-869.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 89A-555.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-062.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-912.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-296.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 71A-222.70 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 76A-329.71 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-589.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-469.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-090.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-053.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-137.05 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-310.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72B-045.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 60C-784.12 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88A-822.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 49A-766.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 73B-019.83 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 37C-574.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |