Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-090.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-464.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-271.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-897.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-174.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-323.47 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 17A-513.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-366.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-540.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-200.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-131.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-824.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-396.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-389.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-120.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-954.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-886.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-345.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-518.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-890.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37C-585.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-195.95 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51M-159.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65D-014.33 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 30M-150.69 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-270.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 66B-026.89 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51L-948.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65B-027.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 72B-045.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |