Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97B-018.89 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 47A-815.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-555.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-130.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28B-020.44 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28B-019.22 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 51B-715.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 92D-014.41 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 47C-414.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-775.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-132.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-356.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 15K-443.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-752.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-772.77 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-222.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14K-001.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-297.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-373.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-144.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-345.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-213.72 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-261.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74D-012.61 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 74D-012.72 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 30M-065.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-985.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-319.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-862.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |