Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-258.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-997.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-630.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-387.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-498.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92B-040.22 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-039.00 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 30M-379.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-132.55 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 72A-874.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-274.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 27D-007.33 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 60K-633.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-444.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26D-014.99 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 30M-370.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38B-024.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 29K-373.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-958.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 84D-005.88 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 51N-010.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-697.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-561.82 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-992.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-619.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-962.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-855.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-695.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-521.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-686.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |