Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-816.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12A-269.62 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51L-987.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-259.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 71A-215.33 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 60K-628.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-964.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-272.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51N-074.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-565.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-468.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14K-046.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-528.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 15K-492.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-885.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-132.55 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 49A-779.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-151.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-255.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-335.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-288.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-121.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-128.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-865.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-018.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-965.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |