Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-268.01 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99C-337.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-577.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-235.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-204.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-368.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 14K-023.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 68A-369.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-167.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-610.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76D-015.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77B-037.69 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 27C-075.57 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 30M-306.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48A-260.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 98A-886.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 43A-972.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-580.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-373.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81B-030.39 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-777.48 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-223.11 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 86C-214.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.89 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-290.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 62A-469.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37C-573.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-932.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-212.79 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 20C-314.13 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |