Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-218.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-279.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-238.69 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 37K-528.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-240.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-417.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-086.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-501.05 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-318.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 98A-862.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-222.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-890.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 62C-222.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-074.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60B-080.44 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-109.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-692.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99C-333.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-033.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27C-076.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 49C-383.84 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-905.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-262.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-664.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 63A-342.33 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51B-716.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 34A-971.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-253.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-197.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-494.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |